| Vietnamese |
kế hoạch
|
| English | Nplan |
| Example |
lên kế hoạch cho cuối tuần
make plans for the weekend
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
lên kế hoạch
|
| English | Vmake a plan |
| Example |
lên kế hoạch cho tương lai
plan for the future
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
bộ kế hoạch và đầu tư
|
| English | N |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
ủy ban quốc gia dân số kế hoạch hóa gia đình
|
| English | N |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
sở kế hoạch và đầu tư
|
| English | N |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
giám đốc sở kế hoạch và đầu tư
|
| English | N |
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.